E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: diarrhea

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “diarrhea”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

vomiting diarrhealogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
diarrhea nausealogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
nausea diarrhealogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
diarrhea vomitinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
diarrhea abdominallogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
chronic diarrhealogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
watery diarrhealogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của diarrhea

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.