E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: device

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “device”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “device”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mobile devicelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 739 lần
electronic devicelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 413 lần
storage devicelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 329 lần
ingenious devicelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
device requireslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 368 lần
input devicelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 195 lần
explosive devicelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 140 lần
usb devicelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
device driverslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
mechanical devicelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
heraldic devicelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
output devicelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần

Đối chiếu cách dùng của “device”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.