E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: detachment

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “detachment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “detachment”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
detachment of cavalrylogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 118 lần
detachment of infantrylogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
detachment of troopslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 165 lần
detachment of dragoonslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “detachment”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.