E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: despair

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “despair”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

utter despairlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 713 lần
gesture of despairlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 416 lần
depths of despairlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
agony of despairlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 227 lần
cry of despairlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 411 lần
giant despairlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
mute despairlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
blank despairlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
driven to despairlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 244 lần
sheer despairlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
verge of despairlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 125 lần

Đối chiếu cách dùng của despair

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.