Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: desert

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

desert islandMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.181 lần
sandy desertMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 384 lần
desert streetsTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 475 lần
sonoran desertTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 217 lần
across the desertTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 716 lần
entirely desertTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 414 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với desert

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.