E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: departure

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “departure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

preparations for departurelogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 613 lần
abrupt departurelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 412 lần
immediate departurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 494 lần
sudden departurelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 869 lần
hasty departurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
speedy departurelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
approaching departurelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
final departurelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
intended departurelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần

Đối chiếu cách dùng của departure

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.