Cụm từ đi cùng với: densely
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “densely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
densely populatedlogDice 11.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
densely woodedlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 330 lần
densely packedlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 249 lần
densely peopledlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
densely forestedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
densely crowdedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
densely timberedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
densely overgrownlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
densely inhabitedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
densely throngedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
densely foliagedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
densely massedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của densely
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.