E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dense

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dense foglogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 602 lần
dense foliagelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần
dense masseslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 478 lần
dense forestslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 429 lần
dense thicketlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
dense undergrowthlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
dense forestlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 996 lần
dense growthlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
dense masslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 696 lần
dense junglelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
dense thicketslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
dense cloudlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần

Đối chiếu cách dùng của dense

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.