E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: democracy

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “democracy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “democracy”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
pro democracylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 94 lần
representative democracylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
parliamentary democracylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
athenian democracylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
participatory democracylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
liberal democracylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
democracy padlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
democracy ratingslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
flawed democracylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
transition to democracylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
qualified democracylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần

Đối chiếu cách dùng của “democracy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.