E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: degree

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “degree”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

highest degreelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.552 lần
slightest degreelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.737 lần
certain degreelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.782 lần
latitude degreelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 796 lần
degree minuteslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.721 lần
slow degreelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 981 lần
angle of degreelogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 641 lần
high degreelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.142 lần
slight degreelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 800 lần
varying degreelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 529 lần
greater degreelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 989 lần
degree celsiuslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 480 lần

Đối chiếu cách dùng của degree

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.