E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: defy

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “defy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “defy”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
openly defylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
defy detectionlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
defy descriptionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần

Đối chiếu cách dùng của “defy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.