Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: defect

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

radical defectMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 67 lần
birth defectTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 197 lần
genetic defectTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 43 lần
remedy the defectTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 61 lần
bodily defectTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 45 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với defect

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.