Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: deeply

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

deeply interested★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.273 lần
sighed deeply★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.515 lần
deeply impressedMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.233 lần
deeply affectedMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.286 lần
deeply movedMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.085 lần
deeply rootedMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 665 lần
blushed deeplyMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 622 lần
deeply grievedMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 596 lần
blushing deeplyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 451 lần
deeply touchedMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 824 lần
deeply gratefulMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 528 lần
deeply regrettedMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 361 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với deeply

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.