Cụm từ đi cùng với: deep
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “deep” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
deep sigh★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.736 lần
deep breathMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.700 lần
deep interestMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.380 lần
deep blueMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.835 lần
feet deepMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.527 lần
deep mourningMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.561 lần
deep impressionMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.731 lần
deep waterMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.594 lần
deep silenceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.015 lần
knee deepMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.323 lần
deep sleepMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.918 lần
deep emotionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.410 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với deep
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.