E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: deem

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “deem”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

deem advisablelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 233 lần
deem expedientlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
deem necessarylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 668 lần
deem worthylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
deem prudentlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
deem sufficientlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần

Đối chiếu cách dùng của deem

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.