Cụm từ đi cùng với: decision
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “decision”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
decision makinglogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.364 lần
final decisionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 805 lần
decision makerslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 408 lần
decision makerlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
judicial decisionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
prompt decisionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
court's decisionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
informed decisionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
decision basedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
decision regardinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
Đối chiếu cách dùng của decision
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.