E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: debt

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “debt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

debt of gratitudelogDice 9.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.232 lần
gambling debtlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
national debtlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 548 lần
debt contractedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
debt incurredlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 108 lần
pay the debtlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 458 lần
repay the debtlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 110 lần
public debtlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 477 lần
debt of honourlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 303 lần
payment of debtlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 104 lần
debt of honorlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 209 lần
outstanding debtlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của debt

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.