Cụm từ đi cùng với: death
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “death”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
father's deathlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.874 lần
death bedlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.770 lần
sudden deathlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.338 lần
unto deathlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.761 lần
sentence of deathlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.570 lần
condemned to deathlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.450 lần
put to deathlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.430 lần
mother's deathlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.304 lần
death penaltylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.132 lần
shadow of deathlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.252 lần
certain deathlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.782 lần
death eaterslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 891 lần
Đối chiếu cách dùng của death
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.