Cụm từ đi cùng với: dear
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
dear friendlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.886 lần
oh dearlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.596 lần
dear childlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.307 lần
dear sirlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.112 lần
dear fellowlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.823 lần
dear boylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.792 lần
poor dearlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.744 lần
dear motherlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.931 lần
dear oldlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.943 lần
dear madamlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.856 lần
dear fatherlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.025 lần
dear ladylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.150 lần
Đối chiếu cách dùng của dear
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.