E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: deaf

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “deaf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “deaf”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
deaf earlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.156 lần
deaf mutelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
deaf muteslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
deaf earslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
deaf adderlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
deaf dumblogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của “deaf”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.