E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dead

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dead”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dead bodylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.300 lần
dead bodieslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.531 lần
dead silencelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.761 lần
dead leaveslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.772 lần
dead man'slogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.612 lần
lying deadlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.566 lần
dead manlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.932 lần
fell deadlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.003 lần
he's deadlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.158 lần
lay deadlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.645 lần
dead calmlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 953 lần
half deadlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.138 lần

Đối chiếu cách dùng của dead

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.