Cụm từ đi cùng với: dawn
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dawn”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
earliest dawnlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
early dawnlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.363 lần
streaks of dawnlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
gray dawnlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
grey dawnlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
streak of dawnlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 197 lần
golden dawnlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 364 lần
rosy dawnlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 135 lần
glimmer of dawnlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 99 lần
dawn brokelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 329 lần
morrow's dawnlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
peep of dawnlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 82 lần
Đối chiếu cách dùng của dawn
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.