Cụm từ đi cùng với: daughter
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “daughter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
eldest daughterlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.799 lần
daughter in lawlogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.892 lần
youngest daughterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.103 lần
grand daughterlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.271 lần
king's daughterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 844 lần
adopted daughterlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 758 lần
elder daughterlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
little daughterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.946 lần
daughter of evelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 535 lần
fair daughterlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 800 lần
younger daughterlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
beautiful daughterlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 870 lần
Đối chiếu cách dùng của daughter
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.