Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: dark

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “dark” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

dark blueMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.357 lần
dark eyesMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.885 lần
dark brownMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.355 lần
dark hairMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.630 lần
dark greenMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.712 lần
grew darkMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.386 lần
dark eyedMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.630 lần
dark cornerMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.831 lần
dark cloudMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.323 lần
dark nightMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.884 lần
pitch darkMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.061 lần
dark shadowMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.227 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với dark

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.