E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: danger

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “danger”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

imminent dangerlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.821 lần
immediate dangerlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.053 lần
danger of dyinglogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 816 lần
real dangerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.115 lần
danger of losinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 610 lần
greatest dangerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 779 lần
impending dangerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
great dangerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.740 lần
danger threatenedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 495 lần
personal dangerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 547 lần
greater dangerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 603 lần
serious dangerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 521 lần

Đối chiếu cách dùng của danger

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.