Cụm từ đi cùng với: damage
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “damage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
repair the damagelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 336 lần
badly damagelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 367 lần
repair damagelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 260 lần
repairing damagelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 157 lần
severely damagelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
serious damagelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
seriously damagelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
repairing the damagelogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
dna damagelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
environmental damagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
brain damagelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
amount of damagelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 267 lần
Đối chiếu cách dùng của damage
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.