E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dam

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “dam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dam”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
dam walogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 221 lần
beaver damlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
mill damlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 348 lần
hoover damlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
coffer damlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
qu damlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
van damlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 264 lần
hydroelectric damlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
gorges damlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần

Đối chiếu cách dùng của “dam”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.