E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: daisy

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “daisy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

michaelmas daisylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
daisy brookslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
daisy millerlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
daisy chainlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần

Đối chiếu cách dùng của daisy

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.