E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cut

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cut”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cut offlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.574 lần
cut shortlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.680 lần
cut downlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.997 lần
short cutlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.623 lần
cut to pieceslogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.405 lần
cut throatslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 826 lần
cut acrosslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.517 lần
cut outlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.567 lần
cut throughlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.729 lần
cut awaylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.255 lần
clear cutlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.132 lần
cut looselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 680 lần

Đối chiếu cách dùng của cut

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.