E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: current

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “current”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

carries a currentlogDice 9.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.155 lần
current startslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.365 lần
current of malogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.219 lần
current decreaseslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 911 lần
electric currentlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 944 lần
current enterlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.318 lần
average currentlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 744 lần
displacement currentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
current throuthlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 462 lần
swift currentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 584 lần
current circultinglogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
current looplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 464 lần

Đối chiếu cách dùng của current

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.