Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: curious

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

curious coincidenceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 405 lần
curious mixtureMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 359 lần
curious sensationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 304 lần
curious circumstanceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 323 lần
curious to observeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 330 lần
curious factTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 930 lần
curious glancesTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 219 lần
curious thingTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.282 lần
curious to learnTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 363 lần
curious contrastTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 204 lần
curious spectacleTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 179 lần
curious expressionTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 377 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với curious

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.