Cụm từ đi cùng với: cure
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “cure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
le curelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 519 lần
miraculous curelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
cure diseaseslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
cure of soulslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 188 lần
radical curelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của cure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.