E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: curate

Hiển thị 1 mẫu ghép quanh từ gốc “curate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

perpetual curatelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần

Đối chiếu cách dùng của curate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.