Cụm từ đi cùng với: culinary
Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “culinary” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
culinary utensilsMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần
culinary operationsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 122 lần
igbo culinaryMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
culinary purposesTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 111 lần
culinary departmentTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 99 lần
culinary vegetablesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với culinary
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.