Cụm từ đi cùng với: cue
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “cue”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
billiard cuelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 118 lần
nonverbal cuelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
environmental cuelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
visual cuelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
verbal cuelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
situational cuelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
sensory cuelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
auditory cuelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
prosodic cuelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
contextual cuelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của cue
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.