E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: cucumber

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “cucumber”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pickled cucumberlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
cucumber melonslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
melons cucumberlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
sliced cucumberlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
salted cucumberlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
squirting cucumberlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
cucumber frameslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
pumpkins cucumberlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
cucumber cucumislogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
cucumber pickleslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
sunbeams from cucumberlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
cucumber picklelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của cucumber

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.