Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: crystallize

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

crystallize in cubesMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
crystallize quartzMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với crystallize

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.