E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crystal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crystal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crystal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
crystal palacelogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 907 lần
quartz crystallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
crystal detectorlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
crystal latticelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
liquid crystallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
crystal vaselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
crystal shardslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
kirby the crystallogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
crystal structurelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
crystal chandelierslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
crystal structureslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
crystal setslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần

Đối chiếu cách dùng của “crystal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.