E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crowd

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crowd”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

crowd roundlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.318 lần
crowd aroundlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.796 lần
among the crowdlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.986 lần
crowd streetslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 665 lần
motley crowdlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
crowd gatheredlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 592 lần
dense crowdlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 458 lần
immense crowdlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 453 lần
crowd togetherlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.196 lần
vast crowdlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 473 lần
crowd assembledlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 391 lần
crowd of peoplelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.131 lần

Đối chiếu cách dùng của crowd

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.