E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “crow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cock crowlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 508 lần
carrion crowlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
crow killerlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 237 lần
crow flieslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
jim crowlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
scare crowlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
hooded crowlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
crow winglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
craney crowlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
crow lawslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
crow barlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
cocks crowlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần

Đối chiếu cách dùng của crow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.