E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: critically

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “critically”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

critically acclaimedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
critically endangeredlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
critically examininglogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
critically dampedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
critically evaluatelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
critically examinedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
critically surveyinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
critically analyzelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
critically analyzinglogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
critically assesslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của critically

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.