Cụm từ đi cùng với: crew
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “crew”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
boat's crewlogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.371 lần
ship's crewlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
prize crewlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
crew memberslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
boats crewlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
motley crewlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
shipwrecked crewlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
pirate crewlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
cock crewlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 149 lần
crew consistedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
whole crewlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 865 lần
Đối chiếu cách dùng của crew
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.