E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: credibility

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “credibility”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

assess the credibilitylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần
assessing the credibilitylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
lends credibilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của credibility

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.