E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: crane

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “crane”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “crane”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
ewart cranelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
arabella cranelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
ichabod cranelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
sandhill cranelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
walter cranelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 183 lần
deacon cranelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
whooping cranelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
dulcibella cranelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
stephen cranelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần

Đối chiếu cách dùng của “crane”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.