Cụm từ đi cùng với: course
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “course”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “course”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépmatter of courselogDice 8.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8.011 lần
due courselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.673 lần
yes of courselogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.191 lần
course of actionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.055 lần
course of eventslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.502 lần
whole courselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.126 lần
though of courselogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.532 lần
ordinary courselogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.063 lần
oh of courselogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.945 lần
race courselogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.019 lần
Đối chiếu cách dùng của “course”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.