E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: courage

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “courage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “courage”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
moral couragelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 934 lần
courage failedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 591 lần
indomitable couragelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
dauntless couragelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
sufficient couragelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 405 lần
summon couragelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
desperate couragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
undaunted couragelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
summoned couragelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 247 lần
personal couragelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 371 lần
heroic couragelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
fresh couragelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần

Đối chiếu cách dùng của “courage”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.