Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: corruption
Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
anti corruptionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 91 lần
political corruptionTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 224 lần
corruption scandalsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 21 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với corruption
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.