E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: corrupt

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “corrupt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

communications corruptlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
corrupt practiceslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 69 lần
herod corruptlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của corrupt

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.