Cụm từ đi cùng với: correlation
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “correlation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “correlation”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépcorrelation coefficientlogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
quantum correlationlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 216 lần
correlation spectroscopylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
positive correlationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 258 lần
correlation coefficientslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
significant correlationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
illusory correlationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
pearson correlationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
negative correlationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
pearson's correlationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
correlation functionslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
Đối chiếu cách dùng của “correlation”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.