E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: correct

Phân tích 9 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “correct” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

silently correctMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 950 lần
perfectly correctMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 576 lần
correct typographicalTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 168 lần
strictly correctTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
errors correctTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 170 lần
tolerably correctTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 155 lần
correct estimateTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 144 lần
proved correctTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 255 lần
correct obviousTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 122 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với correct

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.